imagination
imagination nghĩa là sức tưởng tượng, điều tưởng tượng.
Nghĩa của imagination
Danh từ · giống cái
- Sức tưởng tượng.
- Imagination reproductricesức tưởng tượng tạo lại
- Điều tưởng tượng.
- Une bizarre imaginationđiều tưởng tượng kỳ dị
- C'est une pure imaginationđó là một điều tưởng tượng hoàn toàn
Dạng từ của imagination
Đi với mạo từ: une imagination · l'imagination
| Số nhiều | imaginations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imagination
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với imagination
- L'imagination affecte tous les aspects de notre vie. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.Tatoeba #3418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imagination
Câu hỏi thường gặp
imagination nghĩa là gì?
imagination (danh từ) nghĩa là sức tưởng tượng, điều tưởng tượng.
imagination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imagination (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.ʒi.na.sjɔ̃/.
imagination là giống đực hay giống cái?
imagination là danh từ giống cái (dùng với une, la).