TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imagination

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/i.ma.ʒi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

imagination nghĩa là sức tưởng tượng, điều tưởng tượng.

Nghĩa của imagination

Danh từ · giống cái

  1. Sức tưởng tượng.
    • Imagination reproductricesức tưởng tượng tạo lại
  2. Điều tưởng tượng.
    • Une bizarre imaginationđiều tưởng tượng kỳ dị
    • C'est une pure imaginationđó là một điều tưởng tượng hoàn toàn

Dạng từ của imagination

Đi với mạo từ: une imagination · l'imagination

Số nhiềuimaginations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imagination

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với imagination

  • L'imagination affecte tous les aspects de notre vie. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.Tatoeba #3418

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imagination

Câu hỏi thường gặp

imagination nghĩa là gì?

imagination (danh từ) nghĩa là sức tưởng tượng, điều tưởng tượng.

imagination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imagination (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.ʒi.na.sjɔ̃/.

imagination là giống đực hay giống cái?

imagination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.