TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concrètement

/kɔ̃.kʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

concrètement nghĩa là cụ thể.

Nghĩa của concrètement

Phó từ

  1. Cụ thể.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concrètement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ concretely, solidly

Câu hỏi thường gặp

concrètement nghĩa là gì?

concrètement (phó từ) nghĩa là cụ thể.

concrètement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concrètement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kʁɛt.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.