TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théoriquement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.ɔ.ʁik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

théoriquement nghĩa là bằng lý luận, về mặt lý thuyết.

Nghĩa của théoriquement

Phó từ

  1. Bằng lý luận; về mặt lý thuyết.
    • Démontrer théoriquementchứng minh về mặt lý thuyết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với théoriquement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ theoretically

Câu hỏi thường gặp

théoriquement nghĩa là gì?

théoriquement (phó từ) nghĩa là bằng lý luận, về mặt lý thuyết.

théoriquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théoriquement (giọng Pháp chuẩn): /te.ɔ.ʁik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.