théoriquement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.ɔ.ʁik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
théoriquement nghĩa là bằng lý luận, về mặt lý thuyết.
Nghĩa của théoriquement
Phó từ
- Bằng lý luận; về mặt lý thuyết.
- Démontrer théoriquementchứng minh về mặt lý thuyết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với théoriquement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ theoretically
Câu hỏi thường gặp
théoriquement nghĩa là gì?
théoriquement (phó từ) nghĩa là bằng lý luận, về mặt lý thuyết.
théoriquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của théoriquement (giọng Pháp chuẩn): /te.ɔ.ʁik.mɑ̃/.