TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

représentant

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.pʁe.zɑ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

représentant nghĩa là đại diện, đại biểu.

Nghĩa của représentant

Danh từ · giống đực

  1. Đại diện.
    • Envoyer un représentantgửi một đại diện
    • animal qui est le seul représentant de son espècecon vật đại diện duy nhất của loài
  2. Đại biểu.
    • Représentant du peupleđại biểu quốc dân, dân biểu
  3. Thương nghiệp Đại lý.
    • Représentant de commerceđại lý thương mại

Dạng từ của représentant

Đi với mạo từ: un représentant · le représentant

Số nhiềureprésentants
Giống cáireprésentante

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với représentant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ representative

Câu hỏi thường gặp

représentant nghĩa là gì?

représentant (danh từ) nghĩa là đại diện, đại biểu.

représentant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của représentant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pʁe.zɑ̃.tɑ̃/.

représentant là giống đực hay giống cái?

représentant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.