TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avenir

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/av.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

avenir nghĩa là tương lai, tiền đồ, giấy mời ra tòa.

Nghĩa của avenir

Danh từ · giống đực

  1. Tương lai, tiền đồ.
    • Le passé, le présent et l'avenirquá khứ, hiện tại và tương lai
    • Dans un proche avenir, un avenir prochaintrong một tương lai gần đây, sắp tới đây
    • Lire l'avenir dans les cartes, les lignes de la mainđoán tương lai qua lá bài, qua đường chỉ tay
    • L'avenir de l'humanitétương lai của nhân loại
    • Avoir de l'avenircó tiền đồ hậu thế
    • L'avenir nous jugerahậu thế sẽ phán định chúng ta
  2. Luật học, pháp lý Giấy mời ra tòa (của người được ủy nhiệm một bên gửi cho người được ủy nhiệm của đối phương).

Nội động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ xem advenir — Xảy đến, xảy ra.

Dạng từ của avenir

Đi với mạo từ: un avenir · l'avenir

Số nhiềuavenirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avenir

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với avenir

  • à l'avenir — từ nay về sau

Câu ví dụ với avenir

  • Les défis de l’avenir suppose de dépasser les antagonismes qui traversent la société. Những thách thức của tương lai đòi hỏi ta phải khắc phục những đối kháng mà xã hội đang trải qua.Tatoeba #429875
  • Je crains pour l'avenir de l'humanité. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1390289
  • L'avenir appartient à ceux qui se lèvent tôt. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212
  • Je crains pour l'avenir de l'espèce humaine. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1390290
  • Vous ne devriez pas avoir peur de l'avenir ! Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1949866
  • Tu ne devrais pas avoir peur de l'avenir ! Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1949867
  • Elle peut prédire l'avenir. Cô ấy có thể dự đoán được tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10966483
  • La meilleure façon de prédire l'avenir est de l'inventer. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ future

Câu hỏi thường gặp

avenir nghĩa là gì?

avenir (danh từ, nội động từ) nghĩa là tương lai, tiền đồ, giấy mời ra tòa.

avenir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avenir (giọng Pháp chuẩn): /av.niʁ/.

avenir là giống đực hay giống cái?

avenir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.