TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

advenir

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ad.və.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

advenir nghĩa là xảy đến, xảy ra.

Nghĩa của advenir

Nội động từ

  1. Xảy đến, xảy ra.
    • Quoi qu'il adviennedù xảy ra việc gì

Chia động từ advenir

Trợ động từ: êtreQuá khứ phân từ: advenuHiện tại phân từ: advenant

Hiện tại présent

  • je -
  • tu -
  • il/elle advient
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles -

Quá khứ kép passé composé

  • je suis advenu(e)
  • tu es advenu(e)
  • il/elle est advenu(e)
  • nous sommes advenu(e)s
  • vous êtes advenu(e)s
  • ils/elles sont advenu(e)s

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je -
  • tu -
  • il/elle advenait
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles -

Tương lai đơn futur simple

  • je -
  • tu -
  • il/elle adviendra
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles -

Điều kiện conditionnel présent

  • je -
  • tu -
  • il/elle adviendrait
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles -

Giả định subjonctif présent

  • que je -
  • que tu -
  • qu'il/elle advienne
  • que nous -
  • que vous -
  • qu'ils/elles -

Quá khứ đơn passé simple

  • je -
  • tu -
  • il/elle advint
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles -

Mệnh lệnh impératif

  • - (tu)
  • - (nous)
  • - (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ; với trợ động từ être, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ — (e) giống cái, s số nhiều.

Cụm từ, thành ngữ với advenir

  • advienne que pourra — ra sao thì ra

Câu ví dụ với advenir

  • Advienne que pourra, je ne changerai pas ma décision. Ra sao thì ra, tôi sẽ không thay đổi quyết định của tôi.Tatoeba #458395
  • Quoi qu'il advienne, je ne changerai pas d'avis. Ra sao thì ra, tôi sẽ không thay đổi ý kiến.Tatoeba #181151
  • Advienne que pourra ! Ra sao thì ra!Tatoeba #180794
  • Peut importe ce qui pourrait advenir, je ne changerai jamais d'avis. Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7499235

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to happen, to occur

Câu hỏi thường gặp

advenir nghĩa là gì?

advenir (nội động từ) nghĩa là xảy đến, xảy ra.

advenir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của advenir (giọng Pháp chuẩn): /ad.və.niʁ/.

Chia động từ advenir ở thì hiện tại thế nào?

je -, tu -, il/elle advient, nous -, vous -, ils/elles -.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.