TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adventice

/ad.vɑ̃.tis/ giọng máy của trình duyệt

adventice nghĩa là xảy đến bất kỳ, mọc tự nhiên, tự sinh, loài mọc tự nhiên.

Nghĩa của adventice

Tính từ

  1. Xảy đến bất kỳ.
    • Circonstance adventicetrường hợp xảy đến bất kỳ
  2. Mọc tự nhiên, tự sinh (cây cỏ).
  3. Y học Chêm vào.
    • Bruits adventicestiếng chêm vào
  4. Phụ.
    • Ce sont là des problèmes adventicesđó là những vấn đề phụ

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Loài mọc tự nhiên, loài tự sinh.
  2. Giải phẫu Áo vỏ.

Dạng từ của adventice

Số nhiềuadventices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adventice

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adventitious; self-propagating
  • Danh từ weed (unwanted plant)

Câu hỏi thường gặp

adventice nghĩa là gì?

adventice (tính từ, danh từ) nghĩa là xảy đến bất kỳ, mọc tự nhiên, tự sinh, loài mọc tự nhiên.

adventice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adventice (giọng Pháp chuẩn): /ad.vɑ̃.tis/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.