adventice
/ad.vɑ̃.tis/ giọng máy của trình duyệt
adventice nghĩa là xảy đến bất kỳ, mọc tự nhiên, tự sinh, loài mọc tự nhiên.
Nghĩa của adventice
Tính từ
- Xảy đến bất kỳ.
- Circonstance adventicetrường hợp xảy đến bất kỳ
- Mọc tự nhiên, tự sinh (cây cỏ).
- Y học Chêm vào.
- Bruits adventicestiếng chêm vào
- Phụ.
- Ce sont là des problèmes adventicesđó là những vấn đề phụ
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Loài mọc tự nhiên, loài tự sinh.
- Giải phẫu Áo vỏ.
Dạng từ của adventice
| Số nhiều | adventices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adventice
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adventitious; self-propagating
- Danh từ weed (unwanted plant)
Câu hỏi thường gặp
adventice nghĩa là gì?
adventice (tính từ, danh từ) nghĩa là xảy đến bất kỳ, mọc tự nhiên, tự sinh, loài mọc tự nhiên.
adventice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adventice (giọng Pháp chuẩn): /ad.vɑ̃.tis/.