TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adventif

/ad.vɑ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt

adventif nghĩa là bất định.

Nghĩa của adventif

Tính từ

  1. Thực vật học Bất định.
    • Racines adventivesrễ bất định, rễ phụ

Dạng từ của adventif

Số nhiềuadventifs
Giống cáiadventive
Giống cái số nhiềuadventives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adventitious

Câu hỏi thường gặp

adventif nghĩa là gì?

adventif (tính từ) nghĩa là bất định.

adventif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adventif (giọng Pháp chuẩn): /ad.vɑ̃.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.