adventif
/ad.vɑ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt
adventif nghĩa là bất định.
Nghĩa của adventif
Tính từ
- Thực vật học Bất định.
- Racines adventivesrễ bất định, rễ phụ
Dạng từ của adventif
| Số nhiều | adventifs |
| Giống cái | adventive |
| Giống cái số nhiều | adventives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adventitious
Câu hỏi thường gặp
adventif nghĩa là gì?
adventif (tính từ) nghĩa là bất định.
adventif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adventif (giọng Pháp chuẩn): /ad.vɑ̃.tif/.