TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adventiste

/ad.vɑ̃.tist/ giọng máy của trình duyệt

adventiste nghĩa là Theo giáo phái tái giáng sinh.

Nghĩa của adventiste

Tính từ

  1. Tôn giáo Theo giáo phái tái giáng sinh.

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Người theo giáo phái tái giáng sinh.

Dạng từ của adventiste

Số nhiềuadventistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Adventist

Câu hỏi thường gặp

adventiste nghĩa là gì?

adventiste (tính từ, danh từ) nghĩa là Theo giáo phái tái giáng sinh.

adventiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adventiste (giọng Pháp chuẩn): /ad.vɑ̃.tist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.