TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiendent

danh từ giống đực (m)
/ʃjɛ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chiendent nghĩa là cỏ gà, rễ cỏ gà, cỏ băng bò.

Nghĩa của chiendent

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cỏ gà; rễ cỏ gà (dùng làm thuốc lợi tiểu).
  2. Thực vật học Cỏ băng bò.
  3. Thân mật Cái khó khăn; cái lúng túng.
    • Voilà le chiendentđó là cái khó khăn lúng túng

Dạng từ của chiendent

Đi với mạo từ: un chiendent · le chiendent

Số nhiềuchiendents
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ couch grass, quackgrass; weed (unwanted plant that is difficult to eradicate)

Câu hỏi thường gặp

chiendent nghĩa là gì?

chiendent (danh từ) nghĩa là cỏ gà, rễ cỏ gà, cỏ băng bò.

chiendent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiendent (giọng Pháp chuẩn): /ʃjɛ̃.dɑ̃/.

chiendent là giống đực hay giống cái?

chiendent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.