TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chien-loup

danh từ giống đực (m)
/ʃjɛ̃.lu/ giọng máy của trình duyệt

chien-loup nghĩa là chó dạng sói.

Nghĩa của chien-loup

Danh từ · giống đực

  1. Chó dạng sói (giống chó có hình dạng như chó sói).

Dạng từ của chien-loup

Đi với mạo từ: un chien-loup · le chien-loup

Số nhiềuchiens-loups
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wolf dog

Câu hỏi thường gặp

chien-loup nghĩa là gì?

chien-loup (danh từ) nghĩa là chó dạng sói.

chien-loup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chien-loup (giọng Pháp chuẩn): /ʃjɛ̃.lu/.

chien-loup là giống đực hay giống cái?

chien-loup là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.