chienlit
danh từ cả hai giống
/ʃjɑ̃.li/ giọng máy của trình duyệt
chienlit nghĩa là mặt nạ.
Nghĩa của chienlit
Danh từ · cả hai giống
- Mặt nạ (trong hội giả trang).
- Sự giả trang lố lăng.
Dạng từ của chienlit
| Số nhiều | chienlits |
Họ từ của chienlit
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repugnant person; someone in a carnival mask
- Danh từ masquerade, carnival; havoc, chaos
Câu hỏi thường gặp
chienlit nghĩa là gì?
chienlit (danh từ) nghĩa là mặt nạ.
chienlit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chienlit (giọng Pháp chuẩn): /ʃjɑ̃.li/.
chienlit là giống đực hay giống cái?
chienlit là danh từ cả hai giống.