TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chienlit

danh từ cả hai giống
/ʃjɑ̃.li/ giọng máy của trình duyệt

chienlit nghĩa là mặt nạ.

Nghĩa của chienlit

Danh từ · cả hai giống

  1. Mặt nạ (trong hội giả trang).
  2. Sự giả trang lố lăng.

Dạng từ của chienlit

Số nhiềuchienlits

Họ từ của chienlit

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repugnant person; someone in a carnival mask
  • Danh từ masquerade, carnival; havoc, chaos

Câu hỏi thường gặp

chienlit nghĩa là gì?

chienlit (danh từ) nghĩa là mặt nạ.

chienlit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chienlit (giọng Pháp chuẩn): /ʃjɑ̃.li/.

chienlit là giống đực hay giống cái?

chienlit là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.