TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pissenlit

danh từ giống đực (m)
/pi.sɑ̃.li/ giọng máy của trình duyệt

pissenlit nghĩa là Cây bồ công anh Trung Quốc.

Nghĩa của pissenlit

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bồ công anh Trung Quốc.
    • manger les pissenlits par la racine(thông tục) ngoẻo, ngủ với giun

Dạng từ của pissenlit

Đi với mạo từ: un pissenlit · le pissenlit

Số nhiềupissenlits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dandelion

Câu hỏi thường gặp

pissenlit nghĩa là gì?

pissenlit (danh từ) nghĩa là Cây bồ công anh Trung Quốc.

pissenlit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pissenlit (giọng Pháp chuẩn): /pi.sɑ̃.li/.

pissenlit là giống đực hay giống cái?

pissenlit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.