chiennerie
danh từ giống cái (f)
/ʃjɛn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
chiennerie nghĩa là tính chó má, tính keo kiệt.
Nghĩa của chiennerie
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Tính chó má; tính keo kiệt.
Dạng từ của chiennerie
Đi với mạo từ: une chiennerie · la chiennerie
| Số nhiều | chienneries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a large group of dogs; things relating to dogs; an immodest act; avarice
Câu hỏi thường gặp
chiennerie nghĩa là gì?
chiennerie (danh từ) nghĩa là tính chó má, tính keo kiệt.
chiennerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiennerie (giọng Pháp chuẩn): /ʃjɛn.ʁi/.
chiennerie là giống đực hay giống cái?
chiennerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).