TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiennerie

danh từ giống cái (f)
/ʃjɛn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

chiennerie nghĩa là tính chó má, tính keo kiệt.

Nghĩa của chiennerie

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tính chó má; tính keo kiệt.

Dạng từ của chiennerie

Đi với mạo từ: une chiennerie · la chiennerie

Số nhiềuchienneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a large group of dogs; things relating to dogs; an immodest act; avarice

Câu hỏi thường gặp

chiennerie nghĩa là gì?

chiennerie (danh từ) nghĩa là tính chó má, tính keo kiệt.

chiennerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiennerie (giọng Pháp chuẩn): /ʃjɛn.ʁi/.

chiennerie là giống đực hay giống cái?

chiennerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.