TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avent

danh từ giống đực (m)
/a.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

avent nghĩa là kỳ trai giới.

Nghĩa của avent

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Kỳ trai giới (trước lễ Nô-en).

Dạng từ của avent

Đi với mạo từ: un avent · l'avent

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Advent (season before Christmas)

Câu hỏi thường gặp

avent nghĩa là gì?

avent (danh từ) nghĩa là kỳ trai giới.

avent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avent (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃/.

avent là giống đực hay giống cái?

avent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.