aventure
aventure nghĩa là sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu, biến cố, nỗi gian truân.
Nghĩa của aventure
Danh từ · giống cái
- Sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu.
- Aimer les aventuresthích mạo hiểm
- Film d'aventuresphim phiêu lưu mạo hiểm
- L'esprit d'aventureóc mạo hiểm, óc phiêu lưu
- Biến cố, nỗi gian truân.
- Les aventures de la vienhững nỗi gian truân trong cuộc sống
- Cuộc dan díu (về tình dục).
Dạng từ của aventure
Đi với mạo từ: une aventure · l'aventure
| Số nhiều | aventures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aventure
Đồng nghĩa
Họ từ của aventure
Cụm từ, thành ngữ với aventure
- à l'aventure — không có chủ định
- chercher aventure — cầu may
- dire la bonne aventure à qqn — bói cho ai, đoán số cho ai
- diseur de bonne aventure, diseuse de bonne aventure — ông thầy bói, bà thầy bói
- par aventure — (văn học) tình cờ, ngẫu nhiên
Câu ví dụ với aventure
- Les jeunes aiment l'aventure. Người trẻ thích phiêu lưu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332265
- Qui ne s'aventure, n'a cheval ni mule. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1311808
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adventure; venture; affair
Câu hỏi thường gặp
aventure nghĩa là gì?
aventure (danh từ) nghĩa là sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu, biến cố, nỗi gian truân.
aventure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aventure (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.tyʁ/.
aventure là giống đực hay giống cái?
aventure là danh từ giống cái (dùng với une, la).