TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avenant

/a.v(ə).nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

avenant nghĩa là duyên dáng.

Nghĩa của avenant

Tính từ

  1. Duyên dáng.
    • Manières avenantescử chỉ duyên dáng
    • À l'avenantxứng hợp
    • De beaux yeux et un teint à l'avenantđôi mắt đẹp và nước da cũng xứng hợp
    • Dessert à l'avenant du repasmón tráng miệng hợp với bữa ăn

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Văn bản sửa đổi hợp đồng.

Dạng từ của avenant

Số nhiềuavenants
Giống cáiavenante /av.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuavenantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avenant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ affable, likable, appealing; comely, fitting
  • Danh từ amendment, rider

Câu hỏi thường gặp

avenant nghĩa là gì?

avenant (tính từ, danh từ) nghĩa là duyên dáng.

avenant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avenant (giọng Pháp chuẩn): /a.v(ə).nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.