TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aven

danh từ giống đực (m)
/a.vɛn/ giọng máy của trình duyệt

aven nghĩa là hố cactơ.

Nghĩa của aven

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Hố cactơ.

Dạng từ của aven

Đi với mạo từ: un aven · l'aven

Số nhiềuavens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aven

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pit cave, pit (natural cave with predominantly vertical shafts); sinkhole (US), swallow hole (UK)

Câu hỏi thường gặp

aven nghĩa là gì?

aven (danh từ) nghĩa là hố cactơ.

aven phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aven (giọng Pháp chuẩn): /a.vɛn/.

aven là giống đực hay giống cái?

aven là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.