TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

igue

danh từ giống cái (f)
/iɡ/ giọng máy của trình duyệt

igue nghĩa là hố cactơ.

Nghĩa của igue

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Hố cactơ.

Dạng từ của igue

Đi với mạo từ: une igue · l'igue

Câu hỏi thường gặp

igue nghĩa là gì?

igue (danh từ) nghĩa là hố cactơ.

igue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của igue (giọng Pháp chuẩn): /iɡ/.

igue là giống đực hay giống cái?

igue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.