il
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/il/ giọng máy của trình duyệt
il nghĩa là anh ấy, ông ấy.
Nghĩa của il
Đại từ
- Anh ấy, ông ấy. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Fais tout ce qu'il te dit.Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.
- Il a entendu la conversation par accident.Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.
Họ từ của il
Cụm từ, thành ngữ với il
- il y a — Có.
- il était une fois — Ngày xửa ngày xưa.
Câu ví dụ với il
- Il me donne des coups de pied ! Nó đá tôi!Tatoeba #3141
- Oh, mon pantalon blanc ! Il était neuf. Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!Tatoeba #3370
- Fais tout ce qu'il te dit. Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.Tatoeba #3432
- S'il vous plait, ouvrez votre sac. Bà vui lòng mở túi xách của bà.Tatoeba #13106
- Il a entendu la conversation par accident. Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.Tatoeba #15419
- Il fait de plus en plus froid. Trời ngày càng lạnh.Tatoeba #127435
- Il est assez grand pour voyager seul. Ông ấy khá nhiều tuổi để đi du lịch một mình.Tatoeba #130523
- Il est mort rapidement après son accident. Ông ấy chết chẳng bao lâu sau tại nạn.Tatoeba #131042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ he (third-person singular masculine subject pronoun for human subject); it (third-person singular subject pronoun for grammatically masculine objects); Impersonal subject; it
Câu hỏi thường gặp
il nghĩa là gì?
il (đại từ) nghĩa là anh ấy, ông ấy.
il phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của il (giọng Pháp chuẩn): /il/.