TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iguanodon

danh từ giống đực (m)
/i.ɡwa.nɔ.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

iguanodon nghĩa là Thằn lằn răng cá sấu (hóa thạch).

Nghĩa của iguanodon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thằn lằn răng cá sấu (hóa thạch).

Dạng từ của iguanodon

Đi với mạo từ: un iguanodon · l'iguanodon

Số nhiềuiguanodons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với iguanodon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iguanodon

Câu hỏi thường gặp

iguanodon nghĩa là gì?

iguanodon (danh từ) nghĩa là Thằn lằn răng cá sấu (hóa thạch).

iguanodon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iguanodon (giọng Pháp chuẩn): /i.ɡwa.nɔ.dɔ̃/.

iguanodon là giống đực hay giống cái?

iguanodon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.