TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iguane

danh từ giống đực (m)
/i.ɡwan/ giọng máy của trình duyệt

iguane nghĩa là con nhông.

Nghĩa của iguane

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con nhông.

Dạng từ của iguane

Đi với mạo từ: un iguane · l'iguane

Số nhiềuiguanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với iguane

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iguana

Câu hỏi thường gặp

iguane nghĩa là gì?

iguane (danh từ) nghĩa là con nhông.

iguane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iguane (giọng Pháp chuẩn): /i.ɡwan/.

iguane là giống đực hay giống cái?

iguane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.