igné
/i.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
igné nghĩa là có tính chất lửa, do lửa tạo thành, hỏa thành.
Nghĩa của igné
Tính từ
- Thuộc lửa, có tính chất lửa.
- Địa chất, địa lý Do lửa tạo thành, hỏa thành.
- Roche ignéeđã hỏa thành
Dạng từ của igné
| Số nhiều | ignés |
| Giống cái | ignée |
| Giống cái số nhiều | ignées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với igné
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ igneous
Câu hỏi thường gặp
igné nghĩa là gì?
igné (tính từ) nghĩa là có tính chất lửa, do lửa tạo thành, hỏa thành.
igné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của igné (giọng Pháp chuẩn): /i.ɲe/.