avelinier
danh từ giống đực (m)
/a.vli.nje/ giọng máy của trình duyệt
avelinier nghĩa là cây phỉ rừng.
Nghĩa của avelinier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây phỉ rừng.
Dạng từ của avelinier
Đi với mạo từ: un avelinier · l'avelinier
| Số nhiều | aveliniers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hazel (tree)
Câu hỏi thường gặp
avelinier nghĩa là gì?
avelinier (danh từ) nghĩa là cây phỉ rừng.
avelinier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avelinier (giọng Pháp chuẩn): /a.vli.nje/.
avelinier là giống đực hay giống cái?
avelinier là danh từ giống đực (dùng với un, le).