TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouffre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡufʁ/ giọng máy của trình duyệt

gouffre nghĩa là vực thẳm, vực nước xoáy.

Nghĩa của gouffre

Danh từ · giống đực

  1. Vực thẳm.
    • Tomber dans un gouffrerơi xuống vực thẳm
    • Gouffre de souffrances(nghĩa bóng) vực thẳm đau khổ
    • Être au bord du gouffre(nghĩa bóng) ở bên bờ vực thẳm
  2. Vực nước xoáy.
  3. Cái hao tiền tốn của.
    • Ce procès est un véritable gouffrevụ kiện ấy thật là hao tiền tốn của

Dạng từ của gouffre

Đi với mạo từ: un gouffre · le gouffre

Số nhiềugouffres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gouffre

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với gouffre

  • un gouffre d'argent — kẻ phung phí tiền, kẻ quen thói bốc rời

Câu ví dụ với gouffre

  • Cette entreprise est au bord du gouffre à cause de créances irrécouvrables. Công ti đang gặp khó khăn do nợ xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13401304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pit or shaft cave, pothole; chasm; money pit, drain on finances

Câu hỏi thường gặp

gouffre nghĩa là gì?

gouffre (danh từ) nghĩa là vực thẳm, vực nước xoáy.

gouffre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouffre (giọng Pháp chuẩn): /ɡufʁ/.

gouffre là giống đực hay giống cái?

gouffre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.