TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouet

danh từ giống đực (m)
/ɡwɛ/ giọng máy của trình duyệt

gouet nghĩa là dao quắm, cây chân bê.

Nghĩa của gouet

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Dao quắm (của người đốn củi).
  2. Thực vật học Cây chân bê.
  3. Nông nghiệp giống nho.

Dạng từ của gouet

Đi với mạo từ: un gouet · le gouet

Số nhiềugouets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ billhook; cuckoopint, wild arum

Câu hỏi thường gặp

gouet nghĩa là gì?

gouet (danh từ) nghĩa là dao quắm, cây chân bê.

gouet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouet (giọng Pháp chuẩn): /ɡwɛ/.

gouet là giống đực hay giống cái?

gouet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.