gouet
danh từ giống đực (m)
/ɡwɛ/ giọng máy của trình duyệt
gouet nghĩa là dao quắm, cây chân bê.
Nghĩa của gouet
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Dao quắm (của người đốn củi).
- Thực vật học Cây chân bê.
- Nông nghiệp giống nho.
Dạng từ của gouet
Đi với mạo từ: un gouet · le gouet
| Số nhiều | gouets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ billhook; cuckoopint, wild arum
Câu hỏi thường gặp
gouet nghĩa là gì?
gouet (danh từ) nghĩa là dao quắm, cây chân bê.
gouet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gouet (giọng Pháp chuẩn): /ɡwɛ/.
gouet là giống đực hay giống cái?
gouet là danh từ giống đực (dùng với un, le).