goudronneux
/ɡud.ʁɔ.nø/ giọng máy của trình duyệt
goudronneux nghĩa là Như hắc ín.
Nghĩa của goudronneux
Tính từ
- Như hắc ín.
Dạng từ của goudronneux
| Giống cái | goudronneuse |
| Giống cái số nhiều | goudronneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tarry
Câu hỏi thường gặp
goudronneux nghĩa là gì?
goudronneux (tính từ) nghĩa là Như hắc ín.
goudronneux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goudronneux (giọng Pháp chuẩn): /ɡud.ʁɔ.nø/.