TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goudronneuse

danh từ giống cái (f)
/ɡu.dʁɔ.nøz/ giọng máy của trình duyệt

goudronneuse nghĩa là máy rải nhựa.

Nghĩa của goudronneuse

Danh từ · giống cái

  1. Máy rải nhựa (đường sá).

Dạng từ của goudronneuse

Đi với mạo từ: une goudronneuse · la goudronneuse

Số nhiềugoudronneuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ road paver

Câu hỏi thường gặp

goudronneuse nghĩa là gì?

goudronneuse (danh từ) nghĩa là máy rải nhựa.

goudronneuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goudronneuse (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.dʁɔ.nøz/.

goudronneuse là giống đực hay giống cái?

goudronneuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.