goudronnerie
goudronnerie nghĩa là xưởng nấu hắc ín, kho hắc ín.
Nghĩa của goudronnerie
Danh từ · giống cái
- Xưởng nấu hắc ín.
- Kho hắc ín.
Dạng từ của goudronnerie
Đi với mạo từ: une goudronnerie · la goudronnerie
| Số nhiều | goudronneries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tar factory
Câu hỏi thường gặp
goudronnerie nghĩa là gì?
goudronnerie (danh từ) nghĩa là xưởng nấu hắc ín, kho hắc ín.
goudronnerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goudronnerie (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.dʁɔn.ʁi/.
goudronnerie là giống đực hay giống cái?
goudronnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).