TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouge

danh từ giống cái (f)
/ɡuʒ/ giọng máy của trình duyệt

gouge nghĩa là cái đục máng, cái đục bán nguyệt.

Nghĩa của gouge

Danh từ · giống cái

  1. Cái đục máng, cái đục bán nguyệt.

Dạng từ của gouge

Đi với mạo từ: une gouge · la gouge

Số nhiềugouges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gouge (groove); gouge (tool); female servant; prostitute

Câu hỏi thường gặp

gouge nghĩa là gì?

gouge (danh từ) nghĩa là cái đục máng, cái đục bán nguyệt.

gouge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouge (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʒ/.

gouge là giống đực hay giống cái?

gouge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.