TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abîme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bim/ giọng máy của trình duyệt

abîme nghĩa là vực thẳm, vực sâu, hố sâu ngăn cách.

Nghĩa của abîme

Danh từ · giống đực

  1. Vực thẳm, vực sâu.
    • Les abîmes de l'enfervực thẳm địa ngục, các tầng địa ngục
  2. Hố sâu ngăn cách.
    • Il y a un abîme entre ces deux opinionsgiữa hai ý kiến này có một hố sâu ngăn cách (sự khác biệt quan trọng)
  3. Văn chương Sự thăm thẳm.
    • Se perdre dans l'abîme des temps (La Bruy.)mất hút trong sự thăm thẳm của thời gian, chìm vào quên lãng của thời gian

Dạng từ của abîme

Đi với mạo từ: un abîme · l'abîme

Số nhiềuabîmes

Họ từ của abîme

Cụm từ, thành ngữ với abîme

  • un abîme de misère — cảnh cùng cực
  • un abîme de science — con người uyên bác
  • un abîme d'égoiste — con người đầy ích kỷ
  • être au bord de l'abîme — bên bờ vực thẳm, sắp nguy ngập, sắp sa ngã
  • toucher le fond de l'abîme — đụng đến tận cùng vực thẳm
  • la course à l'abîme — sắp sụp đổ, trên đường suy sụp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abyss, chasm; bottom of a chasm or valley; infiniteness of thought; superlative used with various abstraction and qualities; the climax or acme

Câu hỏi thường gặp

abîme nghĩa là gì?

abîme (danh từ) nghĩa là vực thẳm, vực sâu, hố sâu ngăn cách.

abîme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abîme (giọng Pháp chuẩn): /a.bim/.

abîme là giống đực hay giống cái?

abîme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.