abîme
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bim/ giọng máy của trình duyệt
abîme nghĩa là vực thẳm, vực sâu, hố sâu ngăn cách.
Nghĩa của abîme
Danh từ · giống đực
- Vực thẳm, vực sâu.
- Les abîmes de l'enfervực thẳm địa ngục, các tầng địa ngục
- Hố sâu ngăn cách.
- Il y a un abîme entre ces deux opinionsgiữa hai ý kiến này có một hố sâu ngăn cách (sự khác biệt quan trọng)
- Văn chương Sự thăm thẳm.
- Se perdre dans l'abîme des temps (La Bruy.)mất hút trong sự thăm thẳm của thời gian, chìm vào quên lãng của thời gian
Dạng từ của abîme
Đi với mạo từ: un abîme · l'abîme
| Số nhiều | abîmes |
Họ từ của abîme
Cụm từ, thành ngữ với abîme
- un abîme de misère — cảnh cùng cực
- un abîme de science — con người uyên bác
- un abîme d'égoiste — con người đầy ích kỷ
- être au bord de l'abîme — bên bờ vực thẳm, sắp nguy ngập, sắp sa ngã
- toucher le fond de l'abîme — đụng đến tận cùng vực thẳm
- la course à l'abîme — sắp sụp đổ, trên đường suy sụp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abyss, chasm; bottom of a chasm or valley; infiniteness of thought; superlative used with various abstraction and qualities; the climax or acme
Câu hỏi thường gặp
abîme nghĩa là gì?
abîme (danh từ) nghĩa là vực thẳm, vực sâu, hố sâu ngăn cách.
abîme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abîme (giọng Pháp chuẩn): /a.bim/.
abîme là giống đực hay giống cái?
abîme là danh từ giống đực (dùng với un, le).