TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abêtissement

danh từ giống đực (m)
/a.bɛ.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abêtissement nghĩa là sự đần độn.

Nghĩa của abêtissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm cho đần độn.
  2. Sự đần độn.
    • La renaissance de la superstition lui semblait le signe d'un complet abêtissement (Rénan)sự xuất hiện trở lại của mê tín dị đoan hình như đối với anh ta là một dấu hiệu của sự ngu muội hoàn toàn

Dạng từ của abêtissement

Đi với mạo từ: un abêtissement · l'abêtissement

Số nhiềuabêtissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abêtissement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Process or result of slowly rendering dim-witted and foolish

Câu hỏi thường gặp

abêtissement nghĩa là gì?

abêtissement (danh từ) nghĩa là sự đần độn.

abêtissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abêtissement (giọng Pháp chuẩn): /a.bɛ.tis.mɑ̃/.

abêtissement là giống đực hay giống cái?

abêtissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.