abêtissant
/a.bɛ.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
abêtissant nghĩa là làm đần độn, ngu muội.
Nghĩa của abêtissant
Tính từ
- Làm đần độn, ngu muội.
- Des travaux abêtissantsnhững công việc làm cho đần độn
Dạng từ của abêtissant
| Số nhiều | abêtissants |
| Giống cái | abêtissante |
| Giống cái số nhiều | abêtissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abêtissant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mind-numbing (slowly rendering dumb, foolish, dim-witted)
Câu hỏi thường gặp
abêtissant nghĩa là gì?
abêtissant (tính từ) nghĩa là làm đần độn, ngu muội.
abêtissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abêtissant (giọng Pháp chuẩn): /a.bɛ.ti.sɑ̃/.