inverse
inverse nghĩa là cái ngược lại, nghịch đảo, ngược, đảo.
Nghĩa của inverse
Danh từ · giống đực
- Cái ngược lại, (cái) nghịch đảo.
- Faire l'inverselàm ngược lại
Tính từ
- Ngược, đảo, nghịch, nghịch đảo.
- Sens inversechiều ngược
- Théorème inverse(toán học) định lý đảo
Dạng từ của inverse
Đi với mạo từ: un inverse · l'inverse
| Số nhiều | inverses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inverse
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với inverse
- à l'inverse — ngược lại
Câu ví dụ với inverse
- Le capitalisme, c'est l'exploitation de l'homme par l'homme. Le communisme, c'est exactement l'inverse. Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #433661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inverse, the other way round
- Danh từ the inverse, the contrary
Câu hỏi thường gặp
inverse nghĩa là gì?
inverse (danh từ, tính từ) nghĩa là cái ngược lại, nghịch đảo, ngược, đảo.
inverse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inverse (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛʁs/.
inverse là giống đực hay giống cái?
inverse là danh từ giống đực (dùng với un, le).