inversement
/ɛ̃.vɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
inversement nghĩa là ngược, nghịch, ngược lại.
Nghĩa của inversement
Phó từ
- Ngược, nghịch.
- Ngược lại.
- Ou inversementhoặc ngược lại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ inversely, conversely
Câu hỏi thường gặp
inversement nghĩa là gì?
inversement (phó từ) nghĩa là ngược, nghịch, ngược lại.
inversement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inversement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛʁ.sə.mɑ̃/.