TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inversable

/ɛ̃.vɛʁ.sabl/ giọng máy của trình duyệt

inversable nghĩa là không thể lật, không thể đổ.

Nghĩa của inversable

Tính từ

  1. Không thể lật, không thể đổ.
    • Encrier inversablelọ mực không thể đổ được

Dạng từ của inversable

Số nhiềuinversables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ invertible; unpourable

Câu hỏi thường gặp

inversable nghĩa là gì?

inversable (tính từ) nghĩa là không thể lật, không thể đổ.

inversable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inversable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛʁ.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.