TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aulne

danh từ giống đực (m)
/on/ giọng máy của trình duyệt

aulne nghĩa là cây tống quán sủi.

Nghĩa của aulne

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây tống quán sủi.

Dạng từ của aulne

Đi với mạo từ: un aulne · l'aulne

Số nhiềuaulnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alder

Câu hỏi thường gặp

aulne nghĩa là gì?

aulne (danh từ) nghĩa là cây tống quán sủi.

aulne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aulne (giọng Pháp chuẩn): /on/.

aulne là giống đực hay giống cái?

aulne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.