TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aumône

danh từ giống cái (f)
/o.mon/ giọng máy của trình duyệt

aumône nghĩa là ơn huệ.

Nghĩa của aumône

Danh từ · giống cái

  1. Của bố thí.
    • Faire l'aumône à un mendiantbố thí cho một người hành khất
    • La misère l'a réduit à vivre d'aumônecảnh bần hàn đã khiến anh ta phải sống bằng của bố thí
    • Demander l'aumônexin của bố thí
  2. Nghĩa bóng Ơn huệ.

Dạng từ của aumône

Đi với mạo từ: une aumône · l'aumône

Số nhiềuaumônes

Họ từ của aumône

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alms; a small, insulting sum of money

Câu hỏi thường gặp

aumône nghĩa là gì?

aumône (danh từ) nghĩa là ơn huệ.

aumône phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aumône (giọng Pháp chuẩn): /o.mon/.

aumône là giống đực hay giống cái?

aumône là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.