TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aumônerie

danh từ giống cái (f)
/o.mon.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

aumônerie nghĩa là chức tuyên úy.

Nghĩa của aumônerie

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Chức tuyên úy.

Dạng từ của aumônerie

Đi với mạo từ: une aumônerie · l'aumônerie

Số nhiềuaumôneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaplaincy

Câu hỏi thường gặp

aumônerie nghĩa là gì?

aumônerie (danh từ) nghĩa là chức tuyên úy.

aumônerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aumônerie (giọng Pháp chuẩn): /o.mon.ʁi/.

aumônerie là giống đực hay giống cái?

aumônerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.