baisemain
danh từ giống đực (m)
/bɛz.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
baisemain nghĩa là sự hôn tay.
Nghĩa của baisemain
Danh từ · giống đực
- Sự hôn tay.
Dạng từ của baisemain
Đi với mạo từ: un baisemain · le baisemain
| Số nhiều | baisemains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baisemain
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ in feudalism, homage which the vassal used to give to the fief seigneur, by kissing his hand; polite manner to greet or leave a lady, by kissing her hand, hand-kissing
Câu hỏi thường gặp
baisemain nghĩa là gì?
baisemain (danh từ) nghĩa là sự hôn tay.
baisemain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baisemain (giọng Pháp chuẩn): /bɛz.mɛ̃/.
baisemain là giống đực hay giống cái?
baisemain là danh từ giống đực (dùng với un, le).