TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baisemain

danh từ giống đực (m)
/bɛz.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

baisemain nghĩa là sự hôn tay.

Nghĩa của baisemain

Danh từ · giống đực

  1. Sự hôn tay.

Dạng từ của baisemain

Đi với mạo từ: un baisemain · le baisemain

Số nhiềubaisemains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baisemain

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ in feudalism, homage which the vassal used to give to the fief seigneur, by kissing his hand; polite manner to greet or leave a lady, by kissing her hand, hand-kissing

Câu hỏi thường gặp

baisemain nghĩa là gì?

baisemain (danh từ) nghĩa là sự hôn tay.

baisemain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baisemain (giọng Pháp chuẩn): /bɛz.mɛ̃/.

baisemain là giống đực hay giống cái?

baisemain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.