baisement
danh từ giống đực (m)
/bɛz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
baisement nghĩa là sự hôn.
Nghĩa của baisement
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Sự hôn (chân giáo hoàng...).
Dạng từ của baisement
Đi với mạo từ: un baisement · le baisement
| Số nhiều | baisements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baisement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kissing; fucking
Câu hỏi thường gặp
baisement nghĩa là gì?
baisement (danh từ) nghĩa là sự hôn.
baisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baisement (giọng Pháp chuẩn): /bɛz.mɑ̃/.
baisement là giống đực hay giống cái?
baisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).