TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manivelle

danh từ giống cái (f)
/ma.ni.vɛl/ giọng máy của trình duyệt

manivelle nghĩa là tay quay, đùi.

Nghĩa của manivelle

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Tay quay.
  2. Đùi (xe đạp).
    • premier tour de manivellekỳ quay mở đầu (khi quay một bộ phim)

Dạng từ của manivelle

Đi với mạo từ: une manivelle · la manivelle

Số nhiềumanivelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crank

Câu hỏi thường gặp

manivelle nghĩa là gì?

manivelle (danh từ) nghĩa là tay quay, đùi.

manivelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manivelle (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.vɛl/.

manivelle là giống đực hay giống cái?

manivelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.