manitou
manitou nghĩa là thần thiện, thần ác, người quyền thế, ông trùm.
Nghĩa của manitou
Danh từ · giống đực
- Thần thiện; thần ác (thổ dân Mỹ).
- Thân mật Người quyền thế, ông trùm.
- Un manitou de l'industriemột ông trùm công nghiệp
Dạng từ của manitou
Đi với mạo từ: un manitou · le manitou
| Số nhiều | manitous |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manitou
Câu hỏi thường gặp
manitou nghĩa là gì?
manitou (danh từ) nghĩa là thần thiện, thần ác, người quyền thế, ông trùm.
manitou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manitou (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.tu/.
manitou là giống đực hay giống cái?
manitou là danh từ giống đực (dùng với un, le).