TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manitou

danh từ giống đực (m)
/ma.ni.tu/ giọng máy của trình duyệt

manitou nghĩa là thần thiện, thần ác, người quyền thế, ông trùm.

Nghĩa của manitou

Danh từ · giống đực

  1. Thần thiện; thần ác (thổ dân Mỹ).
  2. Thân mật Người quyền thế, ông trùm.
    • Un manitou de l'industriemột ông trùm công nghiệp

Dạng từ của manitou

Đi với mạo từ: un manitou · le manitou

Số nhiềumanitous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manitou

Câu hỏi thường gặp

manitou nghĩa là gì?

manitou (danh từ) nghĩa là thần thiện, thần ác, người quyền thế, ông trùm.

manitou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manitou (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.tu/.

manitou là giống đực hay giống cái?

manitou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.