TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manique

danh từ giống cái (f)
/ma.nik/ giọng máy của trình duyệt

manique nghĩa là Như manicle.

Nghĩa của manique

Danh từ · giống cái

  1. Như manicle.

Dạng từ của manique

Đi với mạo từ: une manique · la manique

Số nhiềumaniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protective glove used by workers; oven mitt, oven glove; tiger paw (wrist brace used by gymnasts)

Câu hỏi thường gặp

manique nghĩa là gì?

manique (danh từ) nghĩa là Như manicle.

manique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manique (giọng Pháp chuẩn): /ma.nik/.

manique là giống đực hay giống cái?

manique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.