manière
manière nghĩa là cách, lối, phong cách.
Nghĩa của manière
Danh từ · giống cái
- Cách, lối.
- Manière d'agircách hành động
- Phong cách (về nghệ thuật).
- La manière de Raphaëlphong cách của Ra-pha-en
- Văn hóa Thứ, loại, kiểu.
- Un roman construit en manière de poèmemột cuốn tiểu thuyết xây dựng theo kiểu thơ
- Số nhiều Cử chỉ thái độ.
- Manières rudescử chỉ thô lỗ
Dạng từ của manière
Đi với mạo từ: une manière · la manière
| Số nhiều | manières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manière
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với manière
- à la manière de — như thể; theo kiểu; bắt chước cách của
- belles manières; grandes manières — kiểu cách lối thượng lưu
- de la belle manière — xem beau
- de la manière de — như thể, như là
- de manière à — để mà
- de manière ou d'autre; d'une manière ou d'une autre — cách này hay cách khác
- de manière que; de telle manière que — thế nào cho, thế nào để
- de toute manière — dù sao
- d'une manière générale — nói chung, đại để
- en manière de; par manière de — về mặt; với tư cách là; thay cho
- en quelque manière — về mặt nào đó, với ý nghĩa nào đó
- faire des manières — kiểu cách, điệu bộ; làm khách
- par manière d'acquit — xem acquit
Câu ví dụ với manière
- Est-ce qu'on peut formuler ça d'une autre manière ? Có thể nói cách khác được không?Tatoeba #3236
- Elle se comporta de manière assez idiote. Cô ấy hành xử khá dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332318
- Mon ordinateur se comporte de manière bizarre. Máy tính của tôi chạy kỳ lạ lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1832987
- Faites-le de la manière qu'il vous indique. Làm theo cách mà nó đã chỉ mày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467429
- Elle sait parler l'anglais de manière naturelle. Cô ấy có thể nói tiếng Anh một cách tự nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4760214
- Il pense beaucoup à la manière dont il pense. Ông ta đặt rất nhiều suy nghĩ vào việc ông nghĩ như thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #684574
- Le coût de la vie a augmenté de manière drastique. Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446034
- Elle pratique l'anglais de manière à obtenir un meilleur emploi. Cô ta thực hành tiếng Anh để kiếm một công việc tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134128
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manner, way
- Phó từ somewhat, kinda, sorta, a bit, a little
Câu hỏi thường gặp
manière nghĩa là gì?
manière (danh từ) nghĩa là cách, lối, phong cách.
manière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manière (giọng Pháp chuẩn): /ma.njɛʁ/.
manière là giống đực hay giống cái?
manière là danh từ giống cái (dùng với une, la).