TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maniérisme

danh từ giống đực (m)
/ma.nje.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

maniérisme nghĩa là lối kiểu cách, nghệ thuật kiểu cách.

Nghĩa của maniérisme

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ thuật Lối kiểu cách.
  2. Nghệ thuật Nghệ thuật kiểu cách.

Dạng từ của maniérisme

Đi với mạo từ: un maniérisme · le maniérisme

Số nhiềumaniérismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mannerism

Câu hỏi thường gặp

maniérisme nghĩa là gì?

maniérisme (danh từ) nghĩa là lối kiểu cách, nghệ thuật kiểu cách.

maniérisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maniérisme (giọng Pháp chuẩn): /ma.nje.ʁism/.

maniérisme là giống đực hay giống cái?

maniérisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.