maniérisme
maniérisme nghĩa là lối kiểu cách, nghệ thuật kiểu cách.
Nghĩa của maniérisme
Danh từ · giống đực
- Nghệ thuật Lối kiểu cách.
- Nghệ thuật Nghệ thuật kiểu cách.
Dạng từ của maniérisme
Đi với mạo từ: un maniérisme · le maniérisme
| Số nhiều | maniérismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mannerism
Câu hỏi thường gặp
maniérisme nghĩa là gì?
maniérisme (danh từ) nghĩa là lối kiểu cách, nghệ thuật kiểu cách.
maniérisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maniérisme (giọng Pháp chuẩn): /ma.nje.ʁism/.
maniérisme là giống đực hay giống cái?
maniérisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).