TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maillotin

danh từ giống đực (m)
/ma.jɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

maillotin nghĩa là cái chùy.

Nghĩa của maillotin

Danh từ · giống đực

  1. Máy ép dầu ô liu.
  2. Sử học Cái chùy.

Dạng từ của maillotin

Đi với mạo từ: un maillotin · le maillotin

Số nhiềumaillotins
Giống cáimaillotine
Giống cái số nhiềumaillotines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maillotin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of or from Les Maillys, in the department of Côte-d’Or.; of or from Maillot, in the department of Yonne.; of or from Mailly-Champagne, in the department of Marne.; of or from Mailly-Maillet, in the department of Somme.

Câu hỏi thường gặp

maillotin nghĩa là gì?

maillotin (danh từ) nghĩa là cái chùy.

maillotin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maillotin (giọng Pháp chuẩn): /ma.jɔ.tɛ̃/.

maillotin là giống đực hay giống cái?

maillotin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.