TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maillot

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.jo/ giọng máy của trình duyệt

maillot nghĩa là áo may ô.

Nghĩa của maillot

Danh từ · giống đực

  1. Áo may ô.
  2. Áo tắm (cũng) maillot de bain.
  3. Tã.
    • Enfant au maillottrẻ quấn tã

Dạng từ của maillot

Đi với mạo từ: un maillot · le maillot

Số nhiềumaillots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maillot

Đồng nghĩa

Họ từ của maillot

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vest; leotard (of a dancer); shirt, jersey (of a footballer); singlet (of a runner; of a basketball player); bikini line; swaddling clothes

Câu hỏi thường gặp

maillot nghĩa là gì?

maillot (danh từ) nghĩa là áo may ô.

maillot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maillot (giọng Pháp chuẩn): /ma.jo/.

maillot là giống đực hay giống cái?

maillot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.