maillot
/ma.jo/ giọng máy của trình duyệt
maillot nghĩa là áo may ô.
Nghĩa của maillot
Danh từ · giống đực
- Áo may ô.
- Áo tắm (cũng) maillot de bain.
- Tã.
- Enfant au maillottrẻ quấn tã
Dạng từ của maillot
Đi với mạo từ: un maillot · le maillot
| Số nhiều | maillots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maillot
Đồng nghĩa
Họ từ của maillot
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vest; leotard (of a dancer); shirt, jersey (of a footballer); singlet (of a runner; of a basketball player); bikini line; swaddling clothes
Câu hỏi thường gặp
maillot nghĩa là gì?
maillot (danh từ) nghĩa là áo may ô.
maillot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maillot (giọng Pháp chuẩn): /ma.jo/.
maillot là giống đực hay giống cái?
maillot là danh từ giống đực (dùng với un, le).