TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maillon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

maillon nghĩa là mắt, nông nghiệp như mailleton.

Nghĩa của maillon

Danh từ · giống đực

  1. Mắt (xích).
  2. Nông nghiệp như mailleton.
    • être le maillon d'une chaînechỉ là một bộ phận nhỏ trong toàn bộ

Dạng từ của maillon

Đi với mạo từ: un maillon · le maillon

Số nhiềumaillons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maillon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ link (of a chain)

Câu hỏi thường gặp

maillon nghĩa là gì?

maillon (danh từ) nghĩa là mắt, nông nghiệp như mailleton.

maillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maillon (giọng Pháp chuẩn): /ma.jɔ̃/.

maillon là giống đực hay giống cái?

maillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.