maillon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
maillon nghĩa là mắt, nông nghiệp như mailleton.
Nghĩa của maillon
Danh từ · giống đực
- Mắt (xích).
- Nông nghiệp như mailleton.
- être le maillon d'une chaînechỉ là một bộ phận nhỏ trong toàn bộ
Dạng từ của maillon
Đi với mạo từ: un maillon · le maillon
| Số nhiều | maillons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maillon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ link (of a chain)
Câu hỏi thường gặp
maillon nghĩa là gì?
maillon (danh từ) nghĩa là mắt, nông nghiệp như mailleton.
maillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maillon (giọng Pháp chuẩn): /ma.jɔ̃/.
maillon là giống đực hay giống cái?
maillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).