mailloche
danh từ giống cái (f)
/ma.jɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
mailloche nghĩa là cái vồ gỗ, dùi trống kiểu vồ.
Nghĩa của mailloche
Danh từ · giống cái
- Cái vồ gỗ.
- Dùi trống kiểu vồ.
Dạng từ của mailloche
Đi với mạo từ: une mailloche · la mailloche
| Số nhiều | mailloches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mailloche
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beetle (wooden mallet); rake (of moulder); a mallet drumstick; beater (for a xylophone)
Câu hỏi thường gặp
mailloche nghĩa là gì?
mailloche (danh từ) nghĩa là cái vồ gỗ, dùi trống kiểu vồ.
mailloche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mailloche (giọng Pháp chuẩn): /ma.jɔʃ/.
mailloche là giống đực hay giống cái?
mailloche là danh từ giống cái (dùng với une, la).